028 7307 3579

HotLine

Ngôn ngữ

GỌI LÀ “GÓP VỐN”, NHƯNG CÁC BÊN ĐÃ HIỂU ĐÚNG GIAO DỊCH CHƯA?

LS. Đặng Diệu Phương
Luật sư Thành viên | SENLAW

Qua nhiều năm làm công tác pháp lý nội bộ và tư vấn cho doanh nghiệp, tôi nhận thấy một trong những rủi ro thường xuất hiện ngay từ giai đoạn chuẩn bị đầu tư: các bên cùng dùng từ “góp vốn” nhưng lại hình dung những quan hệ khác nhau.

Một bên muốn trở thành đồng sở hữu và tham gia điều hành doanh nghiệp. Bên khác chỉ muốn huy động tiền cho một hoạt động cụ thể. Có người kỳ vọng được chia lợi nhuận nếu việc kinh doanh đạt kết quả tốt, trong khi người còn lại muốn nhận một khoản cố định và lấy lại tiền vào thời điểm đã định.

Nếu chưa làm rõ những khác biệt này, bản hợp đồng có thể chỉ ghi nhận sự thống nhất về tên gọi, trong khi kỳ vọng thực sự của các bên vẫn chưa gặp nhau.

CẦN HỎI QUYỀN NÀO SẼ PHÁT SINH SAU KHI TIỀN ĐƯỢC CHUYỂN

Khi xem xét một đề nghị “góp vốn”, tôi thường bắt đầu bằng hai câu hỏi: tiền được chuyển cho ai và người chuyển tiền sẽ nhận được quyền gì?

Nếu tiền được trả cho một thành viên hoặc cổ đông để nhận chuyển nhượng phần vốn góp, cổ phần, khoản tiền đó thông thường thuộc về bên chuyển nhượng. Công ty có thể thay đổi cơ cấu sở hữu nhưng không trực tiếp được bổ sung nguồn vốn từ giao dịch.

Nếu mục tiêu của doanh nghiệp là huy động nguồn tiền mới để mở rộng hoạt động, các bên cần chuẩn bị một phương án cấp vốn phù hợp, chẳng hạn như tăng vốn điều lệ, phát hành thêm cổ phần hoặc sử dụng một công cụ tài chính khác đáp ứng mục tiêu của giao dịch.

Câu hỏi tiếp theo là tư cách của người chuyển tiền. Quyền nhận một phần kết quả kinh doanh theo hợp đồng không tự động làm phát sinh tư cách thành viên hoặc cổ đông. Tư cách đó phải được xác lập thông qua việc góp vốn hoặc nhận chuyển nhượng vốn hợp lệ và được ghi nhận theo cơ chế áp dụng đối với từng loại hình doanh nghiệp.

Ngược lại, khi khoản góp vốn đã được thực hiện hợp lệ và tư cách thành viên hoặc cổ đông được xác lập, nhà đầu tư không đương nhiên có quyền yêu cầu công ty hoàn trả khoản tiền đã góp như đối với một khoản vay.

Ngay cả khi nhận được một tỷ lệ sở hữu nhất định, quyền thực tế của nhà đầu tư còn phụ thuộc vào điều lệ, ngưỡng biểu quyết, quyền bổ nhiệm người quản lý và các thỏa thuận giữa các bên. Một tỷ lệ sở hữu có thể có ý nghĩa rất khác nhau trong hai doanh nghiệp có cơ cấu quản trị khác nhau.

Vì vậy, những cam kết về lợi nhuận, quyền quản lý và hoàn trả tiền cần được đọc trong toàn bộ cấu trúc của giao dịch: ai trở thành chủ sở hữu, ai có quyền ra quyết định, ai chịu rủi ro và cơ chế nào được sử dụng để nhà đầu tư rút khỏi quan hệ hợp tác.

Pháp luật về giải thích hợp đồng cũng không chỉ nhìn vào tên gọi hoặc một điều khoản riêng lẻ, mà còn xem xét ý chí của các bên, toàn bộ nội dung và quá trình xác lập, thực hiện hợp đồng. Đây là một nhắc nhở thiết thực: tên hợp đồng giúp mô tả giao dịch, nhưng chính các quyền và nghĩa vụ bên trong mới quyết định bản chất của quan hệ.

“GÓP CÔNG” CẦN ĐƯỢC CHUYỂN THÀNH MỘT CƠ CHẾ CÓ THỂ THỰC HIỆN

Trong nhiều cơ hội kinh doanh, tiền không phải là nguồn lực duy nhất quyết định thành công. Một bên có thể đóng góp năng lực điều hành, công nghệ, đội ngũ nhân sự, mạng lưới khách hàng hoặc khả năng phát triển thị trường.

Những đóng góp này có thể mang giá trị thương mại rất lớn. Tuy nhiên, cần phân biệt giá trị thương mại của một cam kết với việc tài sản đã được góp hợp lệ vào vốn điều lệ.

Theo Luật Doanh nghiệp, tài sản góp vốn có thể bao gồm tiền, quyền sử dụng đất, quyền sở hữu trí tuệ, công nghệ, bí quyết kỹ thuật và các tài sản khác có thể định giá bằng đồng Việt Nam. Người góp vốn phải có quyền hợp pháp đối với tài sản; đồng thời, việc định giá và chuyển quyền cần được thực hiện theo quy định.

Do đó, nếu một bên dự kiến góp quyền sở hữu trí tuệ hoặc công nghệ, các bên cần làm rõ:

  • Ai là chủ sở hữu hoặc người có quyền sử dụng hợp pháp;

  • Đối tượng nào thực sự được dùng để góp vốn;

  • Giá trị được xác định như thế nào;

  • Quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng được chuyển giao trong phạm vi nào;

  • Doanh nghiệp có tiếp tục được sử dụng tài sản đó nếu quan hệ hợp tác chấm dứt hay không.

Công sức, kinh nghiệm, quan hệ khách hàng hoặc cam kết làm việc trong tương lai không đương nhiên là tài sản đã được góp vào vốn điều lệ. Nếu một bên cam kết thực hiện công việc, cung cấp dịch vụ hoặc hỗ trợ vận hành, thỏa thuận cần xác định kết quả phải đạt được, tiến độ, phương pháp đánh giá và quyền lợi tương ứng bằng một cơ chế phù hợp.

Việc ghi nhận ngay rằng một bên đã hoàn thành nghĩa vụ góp vốn, trong khi tài sản chưa được chuyển giao hoặc công việc mới chỉ là cam kết trong tương lai, có thể tạo ra chênh lệch giữa hồ sơ pháp lý và tình trạng thực tế.

Tôi cũng thường đề nghị các bên trả lời câu hỏi: điều gì xảy ra nếu người đóng góp nguồn lực không còn tham gia?

Công ty có tiếp tục được sử dụng công nghệ, tiếp cận đội ngũ nhân sự hoặc khai thác các quan hệ khách hàng liên quan hay không? Nếu giá trị khoản đầu tư phụ thuộc đáng kể vào những nguồn lực này, câu trả lời cần có trước khi đưa chúng vào phương án định giá và phân chia quyền sở hữu.

LỢI ÍCH KỲ VỌNG CẦN GẮN VỚI ĐIỀU KIỆN VÀ CƠ CHẾ THỰC HIỆN

Khi đàm phán góp vốn, các bên thường dành nhiều thời gian cho tỷ lệ lợi ích nhưng ít trao đổi hơn về điều kiện để lợi ích đó thực sự được chi trả.

Nếu lợi ích dự kiến là cổ tức trong công ty cổ phần hoặc phần lợi nhuận được chia trong công ty trách nhiệm hữu hạn, việc chi trả phải đáp ứng các điều kiện, thẩm quyền và giới hạn theo pháp luật và điều lệ. Một cam kết riêng giữa các bên không thể làm mất các điều kiện bắt buộc nhằm bảo vệ công ty, chủ nợ và những chủ thể có liên quan.

Nếu một thành viên, cổ đông hoặc đối tác cam kết mua lại phần sở hữu của nhà đầu tư sau một thời hạn, nghĩa vụ đó cần được xác định rõ:

  • Ai là người có nghĩa vụ mua;

  • Trường hợp nào quyền yêu cầu mua lại được phát sinh;

  • Giá mua hoặc phương pháp xác định giá;

  • Thời hạn và phương thức thanh toán;

  • Biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ;

  • Cách xử lý nếu bên mua không thực hiện đúng cam kết.

Nghĩa vụ mua lại của một cổ đông hoặc đối tác không nên bị đánh đồng với nghĩa vụ của chính công ty. Nếu bên dự kiến mua lại là công ty, các bên còn phải kiểm tra điều kiện và giới hạn mà công ty được phép mua lại phần vốn góp hoặc cổ phần, cũng như khả năng thanh toán sau khi thực hiện.

Tương tự, nếu giao dịch có bản chất là một khoản tiền phải hoàn trả kèm theo lợi ích cố định, các bên cần đánh giá theo cơ chế vay và các quy định áp dụng, kể cả quy định về lãi trong trường hợp có thỏa thuận.

Tên gọi “đầu tư” không phải là cơ sở để bỏ qua bản chất của nghĩa vụ hoàn trả. Tuy nhiên, cũng không nên chỉ vì giao dịch có một khoản lợi ích cố định mà vội kết luận mọi quan hệ đều là khoản vay. Cần xem xét đồng thời quyền sở hữu, khả năng tham gia quản trị, người chịu rủi ro và cách giao dịch được thực hiện trên thực tế.

LUẬT SƯ CẦN GIÚP CÁC BÊN LỰA CHỌN CÓ CĂN CỨ

Trong thực tế tư vấn, tôi thường thấy những tranh luận khó nhất không bắt đầu từ một điều khoản viết sai, mà từ việc mỗi bên bước vào giao dịch với một cách hiểu khác nhau về quyền mình sẽ nhận được.

Một bên nghĩ mình đã trở thành đồng sở hữu. Bên kia chỉ xem họ là người cung cấp vốn cho một dự án. Một bên cho rằng khoản lợi ích đã được bảo đảm; bên còn lại hiểu đó chỉ là phần được phân chia nếu hoạt động kinh doanh có lợi nhuận.

Do đó, trước khi soạn thảo, doanh nghiệp nên mô tả giao dịch trên một trang, ít nhất gồm:

  • Hoạt động kinh doanh dự kiến thực hiện;

  • Người tiếp nhận tiền và mục đích sử dụng tiền;

  • Nguồn lực mỗi bên sẽ đóng góp;

  • Tư cách và quyền sở hữu dự kiến của nhà đầu tư;

  • Quyền quản trị và phạm vi tham gia điều hành;

  • Cách xác định và phân chia lợi ích;

  • Người chịu rủi ro nếu hoạt động không đạt kế hoạch;

  • Cơ chế chuyển nhượng, hoàn trả, thoái vốn hoặc chấm dứt hợp tác.

Từ những thông tin đó, luật sư có thể giúp các bên xác định phương án phản ánh đúng mục tiêu, thủ tục cần thực hiện và những quyền hoặc nghĩa vụ còn thiếu cơ chế bảo đảm. Bộ phận kinh doanh và tài chính cũng cần tham gia để kiểm tra các giả định về vận hành, định giá và dòng tiền.

Quá trình này có thể làm lộ ra những khác biệt mà trước đó các bên chưa nhận thấy. Nhưng khi được nhận diện sớm, những khác biệt ấy trở thành nội dung để đàm phán và thiết kế giao dịch, thay vì trở thành tranh luận về điều mỗi bên nghĩ rằng mình đã được hứa.

Một giao dịch tốt không bắt đầu từ việc tìm một mẫu “hợp đồng góp vốn”. Nó bắt đầu từ việc các bên nói rõ mình sẽ đưa gì vào quan hệ hợp tác, nhận lại quyền gì, chịu rủi ro nào và rời khỏi giao dịch bằng cách nào.

VỀ TÁC GIẢ

LS. Đặng Diệu Phương là Luật sư Thành viên của SENLAW, có gần 20 năm kinh nghiệm trong công tác pháp lý nội bộ và tư vấn cho doanh nghiệp trong nước, tập đoàn đa quốc gia thuộc các lĩnh vực công nghiệp, ô tô, tài chính, bảo hiểm, thương mại điện tử và công nghệ.

Bà có kinh nghiệm về quản trị doanh nghiệp, đầu tư, mua bán và sáp nhập, giao dịch thương mại, chuyển giao công nghệ, sở hữu trí tuệ, bảo vệ dữ liệu và quản trị rủi ro. Bà có bằng Thạc sĩ Luật về Luật Kinh doanh quốc tế tại BPP University, Vương quốc Anh.

CĂN CỨ PHÁP LÝ CHÍNH

ĐỌC THÊM

CÔNG TY LUẬT TNHH SENLAW

Phòng P.108, Tòa nhà Master Building, 41–43 Trần Cao Vân, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 028 7307 3579 | Email: luatsu@senlaw.vn | Website: senlaw.vn

LinkedIn SENLAW | Facebook SENLAW

Nội dung này được cung cấp nhằm mục đích tham khảo chung và không được xem là ý kiến tư vấn pháp lý cho một giao dịch hoặc vụ việc cụ thể.

 

Tin tức khác

Tên gọi của giao dịch không quyết định đầy đủ quyền lợi của các bên. Điều quan trọng là dòng tiền đi đâu, nhà đầu tư nhận được quyền gì, trách nhiệm được phân bổ như thế nào và cơ chế rút khỏi quan hệ hợp tác đã được chuẩn bị hay chưa.

Tại buổi làm việc, phiên tòa hoặc phiên họp trọng tài, doanh nghiệp có thể phải giải thích tình tiết, phản hồi lập luận và tài liệu của bên đối phương hoặc xem xét một phương án hòa giải. Nếu người tham gia chưa nắm chắc hồ sơ, không có đủ thẩm quyền hoặc chưa dự liệu cách xử lý tình huống phát sinh, doanh nghiệp có thể đưa ra thông tin thiếu nhất quán hoặc bỏ lỡ thời điểm cần quyết định.

“Một quyết định đúng về nội dung nhưng được đưa ra quá muộn vẫn có thể khiến doanh nghiệp bỏ lỡ phương án tốt hơn.”