THƯƠNG LƯỢNG, HÒA GIẢI, TRỌNG TÀI HAY TÒA ÁN: DOANH NGHIỆP NÊN LỰA CHỌN THẾ NÀO?
“Phương thức giải quyết tranh chấp không nên được lựa chọn theo thói quen. Điều doanh nghiệp cần hỏi trước tiên không phải là kiện ở đâu, mà là kết quả nào thực sự có giá trị đối với hoạt động kinh doanh.”
Một khách hàng chậm thanh toán nhưng vẫn là đầu ra quan trọng. Một nhà cung cấp không bảo đảm tiến độ, trong khi việc thay thế ngay có thể làm gián đoạn sản xuất. Hai bên đã nhiều lần trao đổi nhưng chưa thống nhất được cách xử lý.
Trong những tình huống như vậy, doanh nghiệp nên tiếp tục thương lượng, đề nghị hòa giải hay chuyển sang trọng tài hoặc Tòa án?
Câu trả lời không chỉ phụ thuộc vào bên nào đúng hay điều khoản hợp đồng quy định ra sao. Doanh nghiệp còn phải cân nhắc mục tiêu cần đạt được, khả năng thực hiện nghĩa vụ của đối tác, thời gian, chi phí, yêu cầu bảo mật, nhu cầu bảo toàn tài sản và triển vọng thu hồi quyền lợi trên thực tế.
Vì thế, lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp trước hết là một quyết định quản trị. Một phương án có ưu thế về pháp lý chưa chắc đã tạo ra kết quả tốt nhất cho hoạt động kinh doanh; ngược lại, một thỏa thuận linh hoạt cũng không có nhiều giá trị nếu thiếu cơ chế bảo đảm thực hiện.
1. Đừng bắt đầu bằng câu hỏi “kiện ở đâu?”
Khi bất đồng trở nên căng thẳng, phản ứng thường thấy là tìm ngay một cơ quan giải quyết. Tuy nhiên, trước khi lựa chọn diễn đàn, doanh nghiệp cần trả lời ba câu hỏi:
- Doanh nghiệp muốn đạt được kết quả gì?
- Đối tác còn khả năng và thiện chí thực hiện nghĩa vụ hay không?
- Kết quả đạt được có thể thực thi và thu hồi trên thực tế không?
Mục tiêu có thể là thu hồi tiền, nhận lại tài sản, buộc đối tác tiếp tục thực hiện nghĩa vụ, chấm dứt hành vi vi phạm, hạn chế thiệt hại hoặc kết thúc quan hệ để chuyển sang phương án thay thế. Trong một số trường hợp, duy trì nguồn cung, khách hàng hoặc dự án còn quan trọng hơn việc giành phần thắng đối với từng yêu cầu pháp lý.
Doanh nghiệp cũng cần xác định thứ tự ưu tiên. Nếu mục tiêu hàng đầu là thu hồi công nợ nhanh, phương án thanh toán theo lộ trình có bảo đảm có thể thực tế hơn một quá trình tố tụng kéo dài. Nếu đối tác đang tẩu tán tài sản hoặc hành vi vi phạm gây thiệt hại tiếp diễn, yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp có thể cần được xem xét trước khi tiếp tục thương lượng.
Khi mục tiêu đã rõ, doanh nghiệp mới có cơ sở để so sánh các phương thức trên cùng một hệ tiêu chí.
2. Bốn phương thức khác nhau ở điểm nào?
2.1. Thương lượng: linh hoạt nhưng cần có giới hạn
Thương lượng cho phép các bên trực tiếp tìm giải pháp mà không có người thứ ba quyết định thay. Các bên có thể thỏa thuận những phương án mà bản án hoặc phán quyết khó thiết kế, như điều chỉnh tiến độ, chia nhỏ nghĩa vụ thanh toán, bù trừ công nợ, thay đổi phạm vi công việc hoặc tiếp tục hợp tác với các điều kiện mới.
Phương thức này phù hợp khi các bên vẫn còn khả năng đối thoại, đối tác còn năng lực thực hiện nghĩa vụ và doanh nghiệp có dư địa để nhượng bộ. Chi phí trực tiếp thường thấp, thông tin được kiểm soát tốt hơn và quan hệ thương mại có cơ hội được duy trì.
Tuy nhiên, thương lượng không nên kéo dài vô thời hạn. Doanh nghiệp cần xác định từ đầu:
- Mục tiêu tối thiểu và giới hạn nhượng bộ;
- Người có thẩm quyền tham gia và phê duyệt thỏa thuận;
- Thời hạn dành cho thương lượng;
- Tài liệu được phép cung cấp và cách ghi nhận trao đổi;
- Thời điểm phải chuyển sang phương thức khác;
- Biện pháp bảo đảm cho cam kết thanh toán hoặc thực hiện nghĩa vụ.
Việc đối tác tiếp tục trao đổi không đồng nghĩa họ còn khả năng thanh toán hoặc thực sự muốn giải quyết. Trong thời gian thương lượng, doanh nghiệp vẫn phải theo dõi thời hiệu, tài sản, chứng cứ và những thay đổi có thể ảnh hưởng đến vị thế pháp lý của mình.
2.2. Hòa giải thương mại: có bên trung lập, các bên vẫn giữ quyền quyết định
Hòa giải thương mại được tiến hành trên cơ sở thỏa thuận và sự tự nguyện của các bên, với sự hỗ trợ của hòa giải viên. Hòa giải viên giúp xác định vấn đề, tổ chức trao đổi và hỗ trợ các bên tìm kiếm giải pháp, nhưng không có quyền áp đặt kết quả.
Hòa giải đáng cân nhắc khi thương lượng trực tiếp đã bế tắc do khoảng cách quan điểm, cách giao tiếp hoặc tâm lý đối đầu, nhưng các bên vẫn muốn tìm một giải pháp chung. Phương thức này cũng phù hợp với những tranh chấp cần cách xử lý linh hoạt, có yếu tố kỹ thuật hoặc cần duy trì quan hệ sau khi bất đồng được giải quyết.
Giới hạn của hòa giải là kết quả vẫn phụ thuộc vào sự đồng thuận. Nếu đạt được thỏa thuận, văn bản hòa giải cần quy định rõ nghĩa vụ, thời hạn, điều kiện thực hiện, biện pháp bảo đảm và hậu quả khi một bên không tuân thủ. Trường hợp đáp ứng điều kiện luật định, các bên có thể yêu cầu Tòa án công nhận kết quả hòa giải thành ngoài Tòa án để tăng khả năng thi hành.
2.3. Trọng tài: quyền lựa chọn của các bên và một kết quả có tính chung thẩm
Trọng tài là cơ chế tài phán dựa trên thỏa thuận. Hội đồng trọng tài xem xét tranh chấp và ban hành phán quyết có tính chung thẩm, thay vì chỉ hỗ trợ các bên tìm kiếm thỏa thuận.
Để sử dụng trọng tài, doanh nghiệp cần có thỏa thuận trọng tài hợp lệ và tranh chấp phải thuộc thẩm quyền của trọng tài. Thỏa thuận có thể được lập trước hoặc sau khi tranh chấp phát sinh, nhưng trên thực tế, khả năng đạt được thỏa thuận sau khi quan hệ đã xấu đi thường hạn chế. Vì vậy, điều khoản trọng tài cần được xem xét ngay từ khi đàm phán hợp đồng.
Trọng tài thường được cân nhắc khi doanh nghiệp:
- Cần một kết quả có tính ràng buộc và chung thẩm;
- Coi trọng tính không công khai của quá trình giải quyết;
- Muốn lựa chọn trọng tài viên có kinh nghiệm phù hợp với lĩnh vực tranh chấp;
- Cần sự linh hoạt về địa điểm, ngôn ngữ và thủ tục trong phạm vi pháp luật và quy tắc áp dụng cho phép;
- Giải quyết giao dịch có yếu tố nước ngoài hoặc tài sản của đối tác nằm tại quốc gia khác.
Đối với tranh chấp xuyên biên giới, phán quyết trọng tài nước ngoài có thể được yêu cầu công nhận và cho thi hành tại các quốc gia thành viên Công ước New York 1958, theo các điều kiện của Công ước và pháp luật nơi yêu cầu thi hành.
Doanh nghiệp không nên mặc nhiên cho rằng trọng tài luôn nhanh hoặc ít tốn kém hơn Tòa án. Chi phí và thời gian còn phụ thuộc vào quy mô tranh chấp, số lượng bên và hợp đồng, mức độ phức tạp của chứng cứ, quy tắc tố tụng và cách các bên tiến hành vụ việc.
Phán quyết trọng tài có tính chung thẩm nhưng có thể bị yêu cầu hủy trên các căn cứ luật định. Thủ tục hủy không phải là một cấp phúc thẩm và Tòa án không xét xử lại nội dung tranh chấp. Dù vậy, nguy cơ phát sinh thủ tục hủy và các bước thi hành sau phán quyết vẫn cần được tính đến trong chiến lược tổng thể.
2.4. Tòa án: cơ chế tố tụng và cưỡng chế theo luật định
Tòa án giải quyết tranh chấp theo thẩm quyền, trình tự và thủ tục do pháp luật quy định. Khi không có thỏa thuận trọng tài hợp lệ hoặc tranh chấp không thuộc thẩm quyền của trọng tài, Tòa án thường là cơ chế tài phán doanh nghiệp cần xem xét.
Tòa án có thể phù hợp trong những vụ việc có nhiều chủ thể, nhiều yêu cầu liên quan hoặc cần đưa người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan tham gia tố tụng. Hệ thống biện pháp khẩn cấp tạm thời và cơ chế cưỡng chế theo luật định cũng là yếu tố quan trọng khi doanh nghiệp cần bảo toàn tài sản hoặc ngăn chặn thiệt hại tiếp diễn.
Trong tố tụng trọng tài, tùy thời điểm, loại biện pháp và hoàn cảnh vụ việc, doanh nghiệp cũng có thể yêu cầu Hội đồng trọng tài hoặc Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời. Vì vậy, nhu cầu bảo vệ khẩn cấp cần được đánh giá cụ thể, thay vì mặc định đây là ưu thế riêng của một phương thức.
Khi lựa chọn Tòa án, doanh nghiệp cần tính đến:
- Thẩm quyền theo loại việc, cấp xét xử và lãnh thổ;
- Khả năng vụ việc trải qua sơ thẩm, phúc thẩm hoặc thủ tục xem xét đặc biệt;
- Tính công khai của việc xét xử, trừ các trường hợp pháp luật cho phép xét xử kín;
- Thời gian và nguồn lực nội bộ phải dành cho quá trình tố tụng;
- Nơi có tài sản và thủ tục công nhận, cho thi hành nếu bản án phải được thực hiện tại nước ngoài.
3. Bảy tiêu chí để lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp
3.1. Kết quả doanh nghiệp thực sự cần
Doanh nghiệp cần tiền, tài sản, việc tiếp tục thực hiện hợp đồng, chấm dứt một hành vi hay một cơ chế để rút khỏi quan hệ? Mục tiêu khác nhau có thể dẫn đến lựa chọn khác nhau.
3.2. Điều kiện áp dụng và thẩm quyền
Tranh chấp có thuộc thẩm quyền của trọng tài không? Có thỏa thuận trọng tài hợp lệ hay không? Cơ quan nào có thẩm quyền theo lãnh thổ? Điều khoản giải quyết tranh chấp có bước thương lượng hoặc hòa giải bắt buộc trước khi khởi kiện không?
3.3. Quan hệ thương mại và vị thế của các bên
Hai bên còn cần nhau trong chuỗi cung ứng, dự án hoặc thị trường hay không? Đối tác còn khả năng thực hiện nghĩa vụ không? Doanh nghiệp có đòn bẩy thương mại, tài sản bảo đảm hoặc quyền tạm ngừng, chấm dứt nào có thể hỗ trợ quá trình giải quyết không?
3.4. Thời hiệu và mức độ khẩn cấp
Doanh nghiệp còn bao nhiêu thời gian để khởi kiện? Việc tiếp tục trao đổi có làm phát sinh nguy cơ hết thời hiệu hoặc mất chứng cứ không? Có cần bảo toàn tài sản, hàng hóa, dữ liệu hoặc ngăn chặn hành vi ngay lập tức không?
Không nên hiểu việc đang thương lượng là lý do để ngừng theo dõi thời hiệu. Trước khi kéo dài đàm phán, doanh nghiệp cần đánh giá liệu có phải khởi động một thủ tục cần thiết để bảo toàn quyền hay không.
3.5. Thời gian, chi phí và tác động đến hoạt động
Ngoài phí luật sư, án phí hoặc phí trọng tài, doanh nghiệp cần tính cả thời gian của ban lãnh đạo và nhân sự chuyên môn, chi phí thu thập chứng cứ, chuyên gia, đi lại, phiên họp và ảnh hưởng của tranh chấp đối với hoạt động kinh doanh.
3.6. Bảo mật và quyền kiểm soát quá trình
Tranh chấp có liên quan đến bí mật kinh doanh, dữ liệu, công nghệ hoặc uy tín không? Doanh nghiệp cần chủ động đến đâu đối với người giải quyết, ngôn ngữ, địa điểm và lịch trình? Mức độ bảo mật mong muốn có phù hợp với cơ chế được lựa chọn không?
3.7. Khả năng thi hành và thu hồi quyền lợi
Đối tác có tài sản, dòng tiền hoặc nguồn thu ở đâu? Tài sản có đang bị thế chấp, tranh chấp hoặc có nguy cơ bị chuyển dịch không? Một thỏa thuận, bản án hoặc phán quyết sẽ được thực hiện tại Việt Nam hay phải yêu cầu công nhận và cho thi hành ở nước ngoài?
Đây không phải là câu hỏi chỉ đặt ra sau khi thắng kiện. Nếu khả năng thu hồi thấp, doanh nghiệp có thể cần điều chỉnh yêu cầu, tìm biện pháp bảo đảm hoặc ưu tiên một phương án thương lượng có bảo chứng ngay từ đầu.
4. Doanh nghiệp có thể kết hợp các phương thức không?
Trong thực tế, các phương thức không nhất thiết loại trừ nhau. Doanh nghiệp có thể thương lượng trực tiếp, chuyển sang hòa giải khi cần một bên trung lập và sử dụng trọng tài hoặc Tòa án nếu không đạt được thỏa thuận.
Ngay cả khi tố tụng đã bắt đầu, các bên vẫn có thể tiếp tục tìm kiếm giải pháp thương lượng nếu điều đó phục vụ mục tiêu của mình. Tuy nhiên, nội dung trao đổi, người có thẩm quyền cam kết, việc sử dụng thông tin và ảnh hưởng của thỏa thuận đối với vụ kiện cần được kiểm soát chặt chẽ.
Đối với điều khoản giải quyết tranh chấp đa tầng, doanh nghiệp nên quy định rõ:
- Bước nào phải thực hiện trước;
- Ai đại diện cho mỗi bên tham gia;
- Thời hạn của từng bước;
- Sự kiện nào cho phép chuyển sang bước tiếp theo;
- Quyền yêu cầu biện pháp khẩn cấp trong thời gian thương lượng hoặc hòa giải;
- Cơ chế tài phán cuối cùng là trọng tài hay Tòa án.
Một điều khoản quá phức tạp hoặc thiếu thời hạn có thể trở thành nguồn tranh luận mới, làm chậm thời điểm doanh nghiệp được tiếp cận cơ chế tài phán.
5. Lựa chọn cần được tính đến từ khi soạn hợp đồng
Khi tranh chấp đã xảy ra, phạm vi lựa chọn của doanh nghiệp có thể bị giới hạn bởi điều khoản hợp đồng, thẩm quyền luật định và vị trí tài sản của đối tác. Vì vậy, phương thức giải quyết tranh chấp cần được thiết kế cùng với cấu trúc giao dịch, thay vì được bổ sung theo thói quen ở cuối hợp đồng.
Doanh nghiệp nên xem xét:
- Đối tác và tài sản chủ yếu nằm ở đâu;
- Hợp đồng có yếu tố nước ngoài hay yêu cầu chuyên môn đặc thù không;
- Giao dịch có nhiều bên hoặc nhiều hợp đồng liên quan không;
- Nhu cầu bảo mật và biện pháp khẩn cấp;
- Luật áp dụng, ngôn ngữ và địa điểm giải quyết;
- Khả năng công nhận và thi hành kết quả.
Những điều khoản đồng thời dẫn chiếu đến trọng tài và Tòa án nhưng không làm rõ phạm vi áp dụng, ghi sai tên tổ chức trọng tài hoặc thiết kế không thống nhất giữa các hợp đồng có thể khiến doanh nghiệp phải tranh luận về thẩm quyền trước khi tranh chấp được xem xét về nội dung.
Không có một lựa chọn đúng cho mọi tranh chấp
Thương lượng có thể giúp doanh nghiệp giữ quan hệ và tạo ra một giải pháp linh hoạt, nhưng phụ thuộc vào thiện chí và năng lực thực hiện của đối tác. Hòa giải bổ sung một bên trung lập, nhưng kết quả vẫn do các bên quyết định. Trọng tài mang lại một cơ chế tài phán dựa trên thỏa thuận, có tính không công khai và phán quyết chung thẩm. Tòa án vận hành theo trình tự luật định, với hệ thống xét xử và cưỡng chế của Nhà nước.
Không phương thức nào luôn nhanh hơn, rẻ hơn hoặc hiệu quả hơn trong mọi vụ việc. Lựa chọn tốt là lựa chọn giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu ưu tiên với mức chi phí, thời gian và rủi ro có thể chấp nhận, đồng thời giữ được khả năng thực thi kết quả trên thực tế.
Vì vậy, câu hỏi cuối cùng không chỉ là “doanh nghiệp nên chọn phương thức nào?”, mà còn là “phương thức đó sẽ giúp doanh nghiệp bảo vệ và thu hồi quyền lợi như thế nào?”
Đọc thêm
- Khi hợp đồng không được thực hiện như dự kiến, doanh nghiệp nên xử lý thế nào?
- Hợp đồng thương mại: Doanh nghiệp cân bằng mục tiêu kinh doanh và rủi ro pháp lý như thế nào?
- Dịch vụ Trọng tài của SENLAW
- Dịch vụ Tranh tụng của SENLAW
Liên hệ và trao đổi với SENLAW:
- Địa chỉ: Phòng P.108, Tòa nhà Master Building, 41–43 Trần Cao Vân, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
- Điện thoại: 028 7307 3579
- Email: luatsu@senlaw.vn
- Website: senlaw.vn
- LinkedIn SENLAW | Facebook SENLAW
Thương lượng, hòa giải, trọng tài và Tòa án không nên được lựa chọn chỉ dựa trên tiêu chí “nhanh” hay “mạnh”. Mỗi phương thức tạo ra mức độ kiểm soát, tổng chi phí, khả năng bảo mật, mức độ chung thẩm và khả năng thi hành khác nhau.
Vì vậy, lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp trước hết là một quyết định quản trị. Trong cuộc trao đổi tuần này, LS. Nguyễn Phương Liên chia sẻ cách doanh nghiệp xác định mục tiêu, nhận biết thời điểm cần thay đổi phương án và chuẩn bị thông tin để ban lãnh đạo đưa ra quyết định phù hợp.
Trước khi hành động, doanh nghiệp nên thực hiện một vòng kiểm tra ngắn nhưng có cấu trúc. Tám câu hỏi dưới đây giúp ban lãnh đạo nhìn đồng thời vào sự kiện, mục tiêu kinh doanh, căn cứ pháp lý, thẩm quyền và kế hoạch sau quyết định.
Trong Góc nhìn chuyên gia tuần này, LS. Phạm Xuân Sang chia sẻ cách doanh nghiệp giữ quyền chủ động khi hợp đồng đi chệch kế hoạch, từ kinh nghiệm trực tiếp quản trị pháp lý trong doanh nghiệp, hành nghề tranh tụng và tham gia giải quyết tranh chấp với tư cách trọng tài viên.